Máy đo độ rung Tenmars ST-140D

Giá: Liên hệ

Kinh doanh & Tư vấn

- Điện thoại: (028) 66 505 111
- E-mail: info@thuongtin.net
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần

Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0928 218 268
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0914 2222 14
- Ms. Thiên: 0944 2222 14
- Mr. Trung: 088 8888 449

Tài liệu

Tài liệu:

📄
Hướng dẫn sử dụngPDF • 530,14 KB
Mô tả

Giới thiệu máy đo độ rung Tenmars ST- 140D (Data loger)

Tenmars ST-140D là máy đo độ rung, đo gia tốc, vận tốc, độ dịch của vật thể, dụng cụ quay. ST-140D có đầu đo độ nhạy cao, cho khả năng đo chính xác và hiệu quả nhất. Dụng cụ đo độ rung ST-140D đi kèm với đầu dò dài và ngắn, rất phù hợp cho từng phép đo.

Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D

Nếu bạn cần dụng cụ đo độ rung hiệu quả và giá cả phải chăng thì Tenmars ST-140D chính là sự lựa chọn tuyệt hảo.

Đo nhanh, chính xác, mạnh mẽ, dải đo rộng với công nghệ Châu Âu hàng đầu hiện nay. Máy đo độ rung ST140D là lựa chọn hoàn mỹ cho các kỹ thuật viên bảo trì và sửa chữa máy móc. Khả năng ghi nhớ 99 bài đọc, và hỗ trợ ghi 9999 bài đọc trên máy tính giúp bạn dễ dàng phân tích hoàn hảo.

 

Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Hình ảnh full box của Tenmars ST-140D

Tính năng nổi bật

  • Màn hình LCD, giá trị hiển thị tối đa 1999.
  • Đại lượng đo: VEL (vận tốc) / ACC (gia tốc) / DISP (chuyển vị).
  • Đầu đo rung kèm đế nam châm, dây cáp dài 1.2m.
  • Dải tần số: LO 10Hz~1kHz (đạt ISO 2954); HI 10Hz~5kHz.
  • Báo quá dải đo: hiển thị “OL”.
  • Hiệu chỉnh zero (Offset adjustment).
  • Tự động tắt nguồn (15 phút), có thể vô hiệu hóa.
  • Đầu dò độ nhạy cao, kèm đầu dò dài và ngắn.
  • Bộ ghi dữ liệu (Datalogger): dung lượng 9999 bản ghi, giao tiếp USB (ST-140D).

Thông số kỹ thuật

Thông số chung

Thông sốGiá trị
Kích thước156 × 73 × 35 mm (dài × rộng × cao)
Trọng lượngKhoảng 400 gram (bao gồm vỏ bọc và đầu đo gia tốc)

Thông số điện (Electrical Specifications)
Điều kiện môi trường: 23°C ± 3°C, độ ẩm < 80%RH

Gia tốc (RMS, PEAK, MAX HOLD) — 1g = 9.81 m/s²

Thông sốm/s²gft/s²
Dải đo0.5 ~ 199.90.05 ~ 20.392 ~ 656
Độ phân giải0.10.011
Độ chính xác±(5% + 5d) @79.4Hz và 158Hz±(5% + 5d) @79.4Hz và 158Hz±(5% + 5d) @79.4Hz và 158Hz
Điểm hiệu chuẩn50 m/s² (158Hz)50 m/s² (158Hz)50 m/s² (158Hz)

Vận tốc VEL (RMS, PEAK, MAX HOLD)

Thông sốmm/scm/sinch/s
Dải đo0.5 ~ 199.90.05 ~ 19.990.02 ~ 7.87
Độ phân giải0.10.010.01
Độ chính xác±(5% + 5d) @79.4Hz và 158Hz±(5% + 5d) @79.4Hz và 158Hz±(5% + 5d) @79.4Hz và 158Hz
Điểm hiệu chuẩn50 mm/s (158Hz)50 mm/s (158Hz)50 mm/s (158Hz)

Chuyển vị DISP (P-P, MAX HOLD P-P)

Thông sốmminch
Dải đo0.005 ~ 1.9990.002 ~ 0.078
Độ phân giải0.0010.001
Dung sai±(5% + 5d) @79.4Hz và 158Hznhư trên
Điểm hiệu chuẩn0.141 mm (158Hz)0.141 mm (158Hz)

Ứng dụng sản phẩm

Máy đo độ rung của máy móc quay tròn và chuyển động tịnh tiến, cũng như hư hỏng vòng bi. Đo được gia tốc, vận tốc, chuyển vị giúp kiểm tra xem máy có cần sửa chữa hoặc nâng cấp hay không. Ứng dụng cụ thể:

  • Bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance): phát hiện sớm mất cân bằng, lệch trục, hư hỏng vòng bi trước khi máy hỏng đột ngột.
  • Sản xuất, chế tạo: kiểm tra định kỳ động cơ, hộp số, băng tải, quạt công nghiệp.
  • Dầu khí, hóa chất, năng lượng: giám sát bơm, máy nén, tua-bin vận hành liên tục.
  • HVAC: kiểm tra rung động quạt, máy nén điều hòa để phát hiện lệch cánh quạt.
  • Ô tô, hàng không: kiểm tra rung động động cơ, hệ thống truyền động.
  • Kiểm định chất lượng (QA): so sánh dữ liệu rung động trước/sau sửa chữa.

Phụ kiện đi kèm

  • Hướng dẫn sử dụng
  • Đầu đo gia tốc (Accelerometer)
  • Cáp chống nhiễu (Low noise cable)
  • Đế nam châm
  • Pin 1.5V UM4/AAA
  • Hộp đựng
  • Bộ chuyển đổi nguồn AC sang DC 9V
  • Cáp USB và đĩa cài đặt phần mềm (ST-140D)
  • Đầu dò cầm tay + đầu dò tròn + đầu dò nhọn
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy đo độ rung Tenmars ST-140D”

Tính năng nổi bật

Tính năng chính máy Tenmars ST-140D:
Đo gia tốc, vận tốc và độ dịch chuyển vật thể.
Đầu đo có độ nhạy cao giúp đo chính xác hơn.
Cung cấp đầu dò dài và ngắn.
Tần số cao thấp tương ứng: 1K-5KHz / 10Hz-1KHz đạt tiêu chuẩn ISO 2954.

Sản phẩm nổi bật