Đo nhiệt độ hồng ngoại Tenmars chính hãng
Đo nhiệt độ hồng ngoại cho phép kiểm tra nhiệt độ mà không cần tiếp xúc trực tiếp với vật thể, phù hợp khi cần đo nhanh hoặc kiểm tra những vị trí khó tiếp cận. Tại Tenmars.vn, các model như Tenmars TM-301 và Tenmars TM-302B đáp ứng những nhu cầu đo khác nhau, từ kiểm tra nhiệt độ bề mặt trong công việc kỹ thuật đến đo nhiệt độ trán và bề mặt.
Đo nhiệt độ hồng ngoại là gì?
Đo nhiệt độ hồng ngoại là phương pháp xác định nhiệt độ dựa trên bức xạ hồng ngoại phát ra từ vật thể. Mọi vật thể đều phát ra bức xạ nhiệt, với cường độ thay đổi theo nhiệt độ bề mặt; thiết bị đo sẽ thu nhận bức xạ này và chuyển thành giá trị nhiệt độ hiển thị trên màn hình.
Phương pháp này không yêu cầu đầu dò tiếp xúc trực tiếp với vật cần đo, vì vậy có thể kiểm tra nhanh các bề mặt nóng, vị trí khó tiếp cận hoặc những đối tượng không thuận tiện khi tiếp xúc. Kết quả thường được hiển thị theo °C hoặc °F, tùy thiết bị. Chẳng hạn, Tenmars TM-301 cho phép chuyển đổi giữa hai đơn vị °C/°F.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy đo nhiệt độ hồng ngoại
Cấu tạo cơ bản
Tùy từng model, máy đo nhiệt độ hồng ngoại Tenmars có thể gồm:
- Cảm biến hồng ngoại: tiếp nhận bức xạ nhiệt từ vật thể.
- Hệ thống quang học: thu và hội tụ bức xạ từ khu vực cần đo.
- Màn hình LCD: hiển thị giá trị nhiệt độ và các thông tin liên quan.
- Nút điều khiển: dùng để kích hoạt phép đo hoặc lựa chọn chức năng.
- Bộ phận định vị laser: có trên một số model, hỗ trợ xác định vị trí cần đo. TM-301 được trang bị chức năng nhắm mục tiêu bằng laser.
Không phải tất cả model đều có cấu hình và chức năng giống nhau, vì vậy nên xem thông số của từng sản phẩm trước khi lựa chọn.
Nguyên lý hoạt động
Khi hướng máy vào vật thể, cảm biến sẽ thu nhận bức xạ hồng ngoại phát ra từ bề mặt. Thiết bị xử lý tín hiệu thu được và chuyển thành giá trị nhiệt độ để hiển thị trên màn hình.
Do phép đo phụ thuộc vào bức xạ từ bề mặt, kết quả có thể chịu ảnh hưởng bởi khoảng cách, kích thước vùng đo và đặc tính bề mặt của vật thể. Vì vậy, tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) và độ phát xạ là những thông số cần quan tâm khi sử dụng máy đo nhiệt độ hồng ngoại.
Ví dụ, TM-301 có D:S 10:1 và độ phát xạ 0,95.
Ưu và nhược điểm của đo nhiệt độ không tiếp xúc
Ưu điểm
- Đo không tiếp xúc: không cần đưa cảm biến chạm trực tiếp vào vật thể.
- Phản hồi nhanh: phù hợp với những phép kiểm tra cần có kết quả trong thời gian ngắn.
- Đo được vị trí khó tiếp cận: thuận tiện khi không thể đưa tay hoặc thiết bị tiếp xúc trực tiếp vào điểm đo.
- Hạn chế tiếp xúc với bề mặt nóng: người dùng có thể đứng ở khoảng cách phù hợp khi kiểm tra.
- Thao tác đơn giản: chỉ cần hướng thiết bị về khu vực cần kiểm tra và thực hiện phép đo.
Nhược điểm
- Chủ yếu phản ánh nhiệt độ bề mặt: không thể dùng để xác định trực tiếp nhiệt độ bên trong vật thể.
- Kết quả phụ thuộc vào điều kiện đo: khoảng cách, vùng đo và đặc tính bề mặt có thể ảnh hưởng đến kết quả.
- Không phải vật liệu nào cũng cho kết quả giống nhau: cần xem xét độ phát xạ khi đo các bề mặt có tính chất khác nhau.
- Cần giữ đúng khoảng cách đo: nếu vùng đo lớn hơn hoặc nhỏ hơn yêu cầu của thiết bị, kết quả có thể không phản ánh đúng vị trí mong muốn.
Ứng dụng của máy đo nhiệt độ hồng ngoại
Kiểm tra nhiệt độ bằng tia hồng ngoại phù hợp với những công việc cần kiểm tra nhanh nhiệt độ bề mặt mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
Kiểm tra thiết bị điện và máy móc
Trong bảo trì, thiết bị có thể được sử dụng để kiểm tra nhanh nhiệt độ tại các vị trí trên máy móc hoặc thiết bị điện. Việc đo không tiếp xúc cũng thuận tiện khi điểm cần kiểm tra nóng hoặc khó đưa đầu dò tiếp xúc vào.
Kiểm tra hệ thống HVAC
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại có thể hỗ trợ kỹ thuật viên kiểm tra nhanh nhiệt độ tại các bề mặt và vị trí trong quá trình bảo trì hệ thống HVAC. TM-302B được Tenmars giới thiệu cho các ứng dụng công nghiệp, bảo trì hệ thống điện, HVAC và sản xuất.
Kiểm tra nhiệt độ bề mặt
Đây là nhóm ứng dụng trực tiếp của phương pháp đo hồng ngoại. Người dùng có thể kiểm tra nhiệt độ tại các bề mặt mà không cần đặt cảm biến tiếp xúc trực tiếp.
Đo nhiệt độ trán và bề mặt
Một số model được thiết kế cho mục đích đo nhiệt độ cơ thể bên cạnh đo bề mặt. Chẳng hạn, TM-302B có chế độ đo nhiệt độ trán và nhiệt độ bề mặt, đồng thời có cảnh báo sốt.

Cách sử dụng máy đo nhiệt độ hồng ngoại
Cách thao tác có thể khác nhau giữa các model, nhưng quy trình đo cơ bản gồm:
- Bước 1: Khởi động máy: Lắp pin và bật thiết bị theo hướng dẫn của model đang sử dụng.
- Bước 2: Chọn chế độ đo: Nếu máy có nhiều chế độ, chọn chế độ phù hợp với đối tượng cần kiểm tra. Ví dụ, TM-302B có chế độ đo nhiệt độ trán và nhiệt độ bề mặt.
- Bước 3: Hướng cảm biến về vị trí cần đo: Đưa máy hướng về bề mặt cần kiểm tra. Với model có laser, sử dụng điểm laser để hỗ trợ xác định vị trí đo.
- Bước 4: Giữ khoảng cách phù hợp: Đảm bảo khoảng cách giữa máy và vật thể nằm trong điều kiện đo do nhà sản xuất quy định. Với TM-301, tỷ lệ khoảng cách/điểm đo là 10:1.
- Bước 5: Thực hiện phép đo: Kích hoạt chức năng đo và chờ giá trị nhiệt độ hiển thị trên màn hình.
- Bước 6: Đọc và ghi nhận kết quả: Nếu cần theo dõi nhiều lần đo, có thể sử dụng chức năng HOLD, MAX/MIN hoặc bộ nhớ tùy model.
- Bước 7: Tắt máy sau khi sử dụng: Tắt thiết bị hoặc để máy tự động tắt theo chức năng được tích hợp để hạn chế tiêu hao pin.
Các model kiểm tra nhiệt độ không tiếp xúc Tenmars nổi bật
Hiện danh mục đo nhiệt độ hồng ngoại trên Tenmars.vn có 2 sản phẩm. Thông số dưới đây được lấy từ trang sản phẩm, không tự bổ sung thông số ngoài nguồn.
| Model | Phạm vi đo | Độ chính xác | D:S | Điểm đáng chú ý |
| Tenmars TM-301 | -30 đến 530°C | ±3°C (-30 đến 20°C); ±2°C hoặc 2% giá trị đọc (20 đến 530°C) | 10:1 | Laser, °C/°F, MAX/MIN, HOLD |
| Tenmars TM-302B | 34 đến 42,2°C ở chế độ đo trán | ±0,2°C | — | Đo trán/bề mặt, bộ nhớ 25 lần đo, cảnh báo sốt, kết nối app iOS/Android |
TM-301 có độ phân giải 0,2°C, thời gian phản hồi 500 ms và độ phát xạ 0,95. TM-302B có độ phân giải 0,1°C/0,1°F, thời gian phản hồi 1 giây, khoảng cách đo 2–5 cm ở chế độ đo trán và lưu được 25 lần đo.
Lưu ý: Hai model phục vụ các mục đích đo khá khác nhau. TM-301 hướng đến đo nhiệt độ trong phạm vi rộng, trong khi TM-302B có thiết kế riêng cho đo nhiệt độ trán và bề mặt. Vì vậy, nên xác định rõ nhu cầu trước khi chọn sản phẩm.

Tiêu chí chọn máy đo nhiệt độ hồng ngoại
| Tiêu chí | Cần kiểm tra | Nên chọn như thế nào? |
| Phạm vi đo | Nhiệt độ thấp nhất và cao nhất cần kiểm tra | Chọn model bao phủ toàn bộ khoảng nhiệt độ thực tế |
| Độ chính xác | Sai số được công bố ở từng khoảng nhiệt độ | Đối chiếu với yêu cầu của công việc |
| Tỷ lệ D:S | Khả năng đo ở khoảng cách nhất định | Quan tâm nếu thường xuyên đo vật thể ở xa hoặc vùng đo nhỏ |
| Độ phát xạ | Giá trị hoặc khả năng điều chỉnh của máy | Cần phù hợp với đặc tính bề mặt cần đo |
| Khoảng cách đo | Khoảng cách khuyến nghị giữa máy và đối tượng | Tuân thủ thông số của từng model |
| Chức năng bổ sung | Laser, HOLD, MAX/MIN, bộ nhớ, kết nối ứng dụng… | Chọn theo nhu cầu thực tế, tránh trả thêm cho tính năng không sử dụng |
| Đối tượng đo | Bề mặt vật thể, máy móc, HVAC, trán… | Chọn model được thiết kế phù hợp với mục đích đo |
FAQ
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại có cần tiếp xúc với vật thể không?
Không. Thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc hoạt động bằng cách thu bức xạ hồng ngoại phát ra từ bề mặt vật thể và chuyển đổi thành giá trị nhiệt độ, vì vậy không cần chạm trực tiếp vào đối tượng đo. Cách đo không tiếp xúc này phù hợp khi bề mặt nóng, đang chuyển động hoặc khó tiếp cận. Tuy nhiên, cần hướng cảm biến đúng vị trí và giữ khoảng cách theo yêu cầu của từng model để kết quả có độ tin cậy phù hợp.
Kiểm tra nhiệt độ bề mặt đo được nhiệt độ bên trong vật thể không?
Không. Máy đo nhiệt độ hồng ngoại thông thường chủ yếu xác định nhiệt độ trên bề mặt của vật thể, không đo trực tiếp nhiệt độ ở bên trong. Ví dụ, khi hướng máy vào thành ngoài của một đường ống, thiết bị sẽ đọc nhiệt độ tại bề mặt mà cảm biến nhìn thấy chứ không xác định chính xác nhiệt độ của chất lỏng hoặc môi chất bên trong ống.
Khoảng cách có ảnh hưởng đến kết quả đo không?
Có. Khoảng cách giữa máy và vật thể liên quan trực tiếp đến kích thước vùng đo thông qua tỷ lệ D:S (Distance-to-Spot). Khi đứng càng xa, vùng mà cảm biến thu nhận càng lớn. Nếu vùng đo lớn hơn bề mặt cần kiểm tra, nhiệt độ của khu vực xung quanh có thể ảnh hưởng đến kết quả.

