Ampe kìm Tenmars YF-8030N (AC/DC 750V)
Tài liệu
Mô tả
Giới thiệu ampe kìm Tenmars YF-8030N
Tenmars YF-8030N là ampe kìm đo dòng AC/DC với tính năng đo cường độ dòng điện từ 0.1A~1200A. Hỗ trợ đo điện áp lên đến 750V. Ampe kìm Tenmars YF-8030N giúp đo cả dòng một chiều và xoay chiều. Đo điện trở tối đa lên đến 40MΩ. Nó có nhiều chức năng như: đo dòng điện, điện trở, điện áp, kiểm ta Diode, đo liên tục, và đo tụ điện.

Đặc biệt, Ampe kìm Tenmars YF-8030N có màn hình LCD hiển thị rất tốt. Máy có âm báo khi kiểm tra vượt ngưỡng, tự động nhận thang đo, giảm thiểu rủi ro cháy nổ. Tính năng cảnh báo pin yếu….
Tính năng nổi bật
- Kích thước ngàm kẹp tối đa 53mm.
- Tự động hiển thị đơn vị và chức năng đo.
- Giữ giá trị nhỏ nhất/lớn nhất (MIN/MAX).
- Bảo vệ đo dòng điện lên đến 1200A.
- Thiết kế chắc chắn, bền bỉ, độ tin cậy cao.
- Tự động chọn dải đo cho điện áp, điện trở, tần số, điện dung.
- Tự động zero (Auto zero).
Thông số kỹ thuật
Thông số chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Báo quá dải đo | Màn hình LCD hiển thị “OL” hoặc “-OL” nhấp nháy ở vị trí cao nhất kèm còi báo liên tục |
| Báo cực tính | Tự động, hiển thị dấu “-” khi ngõ vào âm |
| Thời gian lấy mẫu | 2 lần/giây |
| Kích thước dây dẫn tối đa | 52mm |
| Kích thước máy | 221 × 62 × 35 mm (dài × rộng × cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 500g (bao gồm pin) |
Thông số điện (Electrical Specifications)
Điều kiện: 23°C ± 5°C, độ ẩm dưới 80%RH
Dòng điện DC (tự động chọn dải đo)
| Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Bảo vệ quá tải |
|---|---|---|---|
| 660.0A | 0.1A | ±(1.5%+5) | 1200A/60 giây |
| 1200A | 1A | ±(2%+5) |
Dòng điện AC (tự động chọn dải đo)
| Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác (50Hz~60Hz) | Bảo vệ quá tải |
|---|---|---|---|
| 660.0A | 0.1A | ±(2%+5) | 1200A/60 giây |
| 1200A | 1A |
Điện áp DC (tự động chọn dải đo)
| Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Trở kháng ngõ vào | Bảo vệ quá tải |
|---|---|---|---|---|
| 6.600V | 1mV | ±(0.5%+3) | 11MΩ | DC 1000V/AC 750Vrms |
| 66.00V | 10mV | 10MΩ | ||
| 660.0V | 100mV | |||
| 1000V | 1V | ±(1.5%+4) |
Điện áp AC (tự động chọn dải đo)
| Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Trở kháng ngõ vào | Bảo vệ quá tải |
|---|---|---|---|---|
| 6.600V | 1mV | ±(1.2%+3) | 11MΩ | DC 1000V/AC 750Vrms |
| 66.00V | 10mV | 10MΩ | ||
| 660.0V | 100mV | |||
| 750V | 1V | ±(1.5%+4) |
Điện trở (tự động chọn dải đo)
| Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Trở kháng | Bảo vệ quá tải |
|---|---|---|---|---|
| 660.0Ω | 100mΩ | ±(1.0%+5) | Khoảng 1.5V DC | AC 600Vrms |
| 6.600KΩ | 1Ω | ±(1.0%+3) | Khoảng 0.45V | |
| 66.00KΩ | 10Ω | |||
| 660.0KΩ | 100Ω | |||
| 6.600MΩ | 1KΩ | |||
| 66.00MΩ | 10KΩ | ±(3.0%+5) |
Đo tần số (tự động chọn dải đo)
| Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Trở kháng ngõ vào | Bảo vệ quá tải |
|---|---|---|---|---|
| 660.0Hz | 0.1Hz | ±(0.5%+1) | 5Vrms | AC/DC 600Vrms |
| 6.600KHz | 1Hz | |||
| 66.00KHz | 10Hz | |||
| 100.0KHz | 100Hz |
Đo Diode
| Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Điện áp hở mạch | Bảo vệ quá tải |
|---|---|---|---|---|
| Diode | 1mV | ±(1.5%+5) | Khoảng 3V | AC/DC 600Vrms |
Đo thông mạch (Continuity)
| Dải đo | Độ phân giải | Mức âm báo | Điện áp hở mạch | Bảo vệ quá tải |
|---|---|---|---|---|
| Thông mạch | 0.1Ω | Kêu khi <35Ω | Khoảng 0.45V | AC/DC 600Vrms |
Đo điện dung (tự động chọn dải đo)
| Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Bảo vệ quá tải |
|---|---|---|---|
| 6.600µF | 1nF | ±(2.0%+8) | AC/DC 600Vrms |
| 66.00µF | 10nF | ||
| 660.0µF | 100nF | ||
| 6.600mF | 1µF | ±(5.0%+20) | |
| 66.00mF | 10µF |
Ứng dụng sản phẩm
- Bảo trì công nghiệp: kỹ thuật viên dùng để chẩn đoán lỗi động cơ, xác định mạch quá tải mà không cần cắt điện hay ngắt mạch.
- Điện dân dụng & công nghiệp: đo dòng điện an toàn trên hệ thống đang có điện (không cần chạm trực tiếp vào dây dẫn).
- HVAC (điều hòa không khí): đo dòng khởi động của máy nén, quạt, mạch điều khiển để chẩn đoán sự cố hệ thống lạnh.
- Lắp đặt điện: kiểm tra sự cố lắp đặt, thực hiện kiểm tra mạch cuối cùng trước khi đưa vào vận hành.
- Ô tô: chẩn đoán lỗi ắc-quy và mạch điện xe.
Phụ kiện đi kèm
- Que đo (Test leads)
- Hướng dẫn sử dụng
- Hộp đựng
- Pin



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.