Máy đo nhiệt độ,độ ẩm Tenmars TM-183N
Tài liệu
Mô tả
Giới thiệu máy đo nhiệt độ,độ ẩm Tenmars TM-183N
Máy đo nhiệt độ,độ ẩm Tenmars TM-183N là dụng cụ đo có phạm vi nhiệt độ đo được là từ -20 ° С tới + 60 ° С và đo độ ẩm từ 1% tới 99% đây là dải đo khá rộng đối với dụng cụ đo.
Tenmars TM-183N có màn hình kép hiển thị cùng lúc cả nhiệt độ và độ ẩm rất thuận lợi cho người dùng , tính năng tiết kiệm năng có trong máy giúp cho máy tự động tắt nguồn khi không dùng.

Tính năng, đặc điểm
- Màn hình LCD kép. Giá trị hiển thị tối đa vùng chính là 1999, vùng phụ là 9999.
- Giữ dữ liệu (Data Hold).
- Báo pin yếu.
- Báo quá dải đo: hiển thị “OL” hoặc “-OL”.
- Đèn nền (Backlight).
- Tự động tắt nguồn (mặc định 15 phút), có thể vô hiệu hóa chức năng này.
- Giữ giá trị lớn nhất/nhỏ nhất kèm thời gian đo.
- Chức năng cảnh báo ngưỡng (Alarm) cho cả nhiệt độ và độ ẩm (cao/thấp).
- Đo và chuyển đổi giữa: nhiệt độ, độ ẩm tương đối, nhiệt độ điểm sương (DEW), nhiệt độ bầu ướt (WET).
- Chức năng giá trị tương đối (REL).
- Ghi dữ liệu thủ công (Manual Recording) và đọc lại dữ liệu đã lưu.
- Đồng hồ thời gian thực (định dạng 24 giờ).
Thông số kỹ thuật
Thông số chung (General Specifications)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn cấp | Pin 9V (NEDA 1604, IEC 6F22 hoặc JIS 006P) |
| Thời lượng pin | Khoảng 100 giờ |
| Công suất tiêu thụ chờ (Standby) | Khoảng 27 µW |
| Công suất tiêu thụ khi hoạt động | Khoảng 35 mW |
| Nhiệt độ & độ ẩm hoạt động | 5°C ~ 50°C, độ ẩm tương đối dưới 95% (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ & độ ẩm bảo quản | -10°C ~ 60°C, độ ẩm tương đối dưới 70% (không ngưng tụ) |
| Kích thước thân máy | 130 × 56 × 38 mm (dài × rộng × cao) |
| Chiều dài dây đo | Khoảng 900 mm |
| Chiều dài đầu dò | Khoảng 200 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 170 gram (chưa gồm pin) |
Thông số điện (Electrical Specification)
Điều kiện môi trường chuẩn: 23°C ± 5°C, độ ẩm < 80%RH
Nhiệt độ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo | -20.0°C ~ +60°C (-4.0°F ~ +140.0°F) |
| Độ phân giải | 0.1 |
| Độ chính xác | ±0.8°C (±1.5°F) |
Độ ẩm
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo | 1% ~ 99.0% RH |
| Độ phân giải | 0.1 %RH |
| Độ chính xác | ±3.0% (20.0~80.0%RH, @25°C); ±5.0% (<20.0%RH hoặc >80.0%RH, @25°C) |
Nhiệt độ điểm sương (DEW)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo | -63.0°C ~ +60°C (-81.4°F ~ +140.0°F) |
| Độ phân giải | 0.1 |
| Ghi chú | Giá trị được tính toán từ độ ẩm và nhiệt độ đo được |
Nhiệt độ bầu ướt (WET)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo | -20.1°C ~ +60°C (-4.18°F ~ +140.0°F) |
| Độ phân giải | 0.1 |
| Ghi chú | Giá trị được tính toán từ độ ẩm và nhiệt độ đo được |
Phụ kiện đi kèm
- Thân máy
- Đầu dò nhiệt độ và độ ẩm
- Pin 9V
- Hộp đựng (Carrying case)
- Hướng dẫn sử dụng
Đánh giá (0)
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy đo nhiệt độ,độ ẩm Tenmars TM-183N”
Tính năng nổi bật
Thông số cơ bản máy Tenmars TM-183N:
Màn hình LCD kép. Giá trị hiển thị tối đa vùng chính là 1999, vùng phụ là 9999.
Giữ dữ liệu (Data Hold).
Báo quá dải đo: hiển thị “OL” hoặc “-OL”.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.